|

Hình ảnh ánh trăng màu xanh chiếu xuyên qua bầu trời làm
cho bạn
hiểu vì sao một loại đá thuộc nhóm fenpat đã được đặt tên là đá
mặt trăng (moonstone). Ánh sáng lung linh
của nó di chuyển khắp mặt viên đá y như ánh
trăng. Lịch sử và truyền
thuyết: Do vẻ sáng mờ ảo lung linh của đá nên người La Mã và Hindu
cổ đại
nghĩ là đá mặt trăng thực sự đã được tạo ra từ ánh
trăng. Truyền thuyết
kể rằng bạn có thể thấy được tương lai nếu bạn ngậm một
viên đá mặt trăng trong miệng lúc trăng
tròn. Đá mặt trăng
là một loại fenpat. Ánh sáng lung linh của nó được gọi
là sự ngời sáng hoặc là hiệu ứng ánh trăng, được tạo ra bởi sự mọc
xen của hai loại fenpat khác nhau, có các chiết suất khác
nhau. Ở châu Âu, đá
mặt trăng là đá mừng sinh nhật trong tháng sáu. Còn ở
Mỹ, nó có cùng danh hiệu chung với alexandrite và ngọc
trai. Chất lượng, Giá trị và
Tính phổ biến:
Đá mặt trăng đẹp thường hiếm, trong khi đó đá chất lượng
thấp hơn thì
lại có nhiều và giá khá rẻ. Đá mặt trăng có thể có nhiều màu. Đá thường không màu, trắng
hay xám
phớt xanh nhạt có hiệu ứng ngời sáng màu trắng hay xanh. Những màu
khác như nâu, vàng, lục hay hồng xanh thì hiếm hơn. Đá từ trong suốt
đến trong mờ. Đá mặt trăng đẹp nhất thì có độ trong cao, không màu,
ngời sáng màu xanh. Đôi khi đá cũng giống như con mắt ngời
sáng. Một loại
fenpat có quan hệ gần gũi là đá mặt trăng cầu vồng, đó là
fenpat labradorite. Ở đá này, sự ngời sáng có màu cầu
vồng. Đá thường được
cắt theo dạng ovan cabochon để đạt hiệu ứng ngời sáng
tối đa. Đôi khi chúng cũng được chạm thành hình mặt người nằm trong
mặt trăng. Nguồn
gốc: Đá được khai thác ở Sri Lanka, miền nam Ấn Độ, Miến Điện,
và Mexico.
Loại cầu vồng có ở Ấn Độ và
Madagasca.
Xử lý tăng vẻ
đẹp thường gặp:
Chưa thấy xử lý trên đá mặt
trăng. Bảo quản và làm sạch:
Đá mặt trăng có độ cứng từ 6 đến 6,5 trên thang Mohs. Nên
cất chúng
tách biệt với đá cứng hơn để tránh trầy
xước. Rửa đá với xà phòng:
dùng bàn chải đánh răng chà phía sau viên đá nơi
dính bụi. |